cotton plant

cotton plant

A farmer inspects the fluffy white bolls on a cotton plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bông: "cotton plant" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ cẩm quỳ (Malvaceae), mọc thẳng đứng, quả nang chứa hạt được bao phủ bởi nhiều sợi dài xốp. Cây này được trồng chủ yếu để lấy sợi bông dùng trong ngành dệt may.
dụ sử dụng
  • (Cây bông cần khí hậu ấm áp nhiều nước để phát triển tốt.)
  • (Nông dân thu hoạch quả nang của cây bông để lấy sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate the cotton plant": trồng chăm sóc cây bông.

    • In many tropical regions, farmers cultivate the cotton plant as a cash crop. (Ở nhiều vùng nhiệt đới, nông dân trồng cây bông như một loại cây thương phẩm.)
  • "the lifecycle of a cotton plant": vòng đời của cây bông.

    • The lifecycle of a cotton plant begins with seed germination and ends with boll maturation. (Vòng đời của cây bông bắt đầu bằng sự nảy mầm của hạt kết thúc bằng sự chín của quả nang.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotton (n): sợi bông, vải bông (sản phẩm từ cây bông).

    • This shirt is made of 100% cotton. (Chiếc áo này được làm từ 100% bông.)
  • Cottonseed (n): hạt bông (dùng để ép dầu hoặc làm thức ăn gia súc).

    • Cottonseed oil is commonly used in cooking. (Dầu hạt bông thường được dùng trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cotton bush: bụi bông (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Gossypium (danh pháp khoa học): tên chi thực vật của cây bông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cotton plant".

Thành ngữ liên quan
  • "to be in cotton" (thành ngữ lỗi thời): đang trong giai đoạn thuận lợi, dễ dàng.
    • He felt like he was in cotton after finishing his exams. (Anh ấy cảm thấy như đangtrong thời kỳ dễ chịu sau khi kết thúc kỳ thi.)